例句Câu ví dụ
- 1
你臉蛋長得帥,頭發理得鋥亮,太有型了!
nǐ liǎndàn zhǎngde shuài, tóufa lǐ de zèngliàng, tài yǒuxíng le!
Mặt ngươi đẹp, tóc ngươi cắt thật bóng, quá hợp thời trang!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亮LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.
