學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

Cắtmáy dịch

qínTẨM

  1. 1.khắc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

锓 刻 );锓本(刻本)。特指雕刻书板 俾臣序之,将重锓而传于世。--明·方孝孺《蜀鉴》序 锓qǐn雕刻~板。 锓qiān 1.刻;雕刻。 2.特指雕刻书板。 锓jiān 1.引申为尖刻。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

钽 — kim loại

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 锓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict