系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
Cắtmáy dịch
qínTẨM
锓 刻 );锓本(刻本)。特指雕刻书板 俾臣序之,将重锓而传于世。--明·方孝孺《蜀鉴》序 锓qǐn雕刻~板。 锓qiān 1.刻;雕刻。 2.特指雕刻书板。 锓jiān 1.引申为尖刻。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
钽 — kim loại
Ghép từ các phần: