學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lụa, hoa văn tơmáy dịch

jǐnCẨM

  1. 1.gấm
  2. 2.công việc thêu
  3. 3.rực rỡ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

锦〈名〉 (形声。从帛,金声。本义有彩色花纹的丝织品) 同本义 锦,襄邑织文。--《说文》。朱骏声按,染丝织成文章也『襄邑县贡织文。” 皆奉玉锦束请觌。--《仪礼·聘礼》。注玉锦,锦之文纤缛者也。” 衣锦尚絥。--《礼记·中庸》 锦衣狐裘。--《诗·秦风·终南》 又如锦囊(锦制的袋子);锦衾(锦制的大被);锦帆(锦制的帆);锦覆(以织锦遮掩羞丑,喻作美言庇护) 古指锦袍 旧时书信中的敬词 锦jǐn ⒈带有彩色花纹的丝织品蜀~。~旗。~标。~绣。~缎。 ⒉色彩鲜艳华丽~霞。~羽。 ⒊

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

tơ lụa; 帛 đính vàng; 钅; 钅 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 锦 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict