學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nung luyện kim loạimáy dịch

duànĐOÁN

  1. 1.rèn luyện
  2. 2.rèn dũa
  3. 3.rèn (kim loại)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

锻 (形声。从金,段声。本义打铁) 同本义 锻,小冶也。--《说文》。按,熔铸金为冶,以金入火焠而椎之为小冶。” 锻练之吏。--《后汉书·韦彪传》 又如锻菜刀;锻锄头。又指文句的加工 百锻为字,千炼成句。--唐·皮日休《刘枣强碑》 锤击 其父谓其子曰取石来锻之”。--《庄子·列御寇》 罗织罪状,陷人于罪 锻 锻铁用的砧石 涉渭为乱,取厉取锻。--《诗·大雅·公刘》 锻 duàn把金属加热后锤打加工。 【锻锤】金属压力加工用的机器,由动力带动锤头上下移动而产生压力。 【锻铁】用生铁精炼而成,含碳量在0.15%以下。又称熟铁。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [duàn] chỉ âm.

kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 锻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict