字義Nghĩa
nung kim loạimáy dịch
duànĐOÁN
- 1.rèn luyện
- 2.rèn dũa
- 3.rèn (kim loại)
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 段 [duàn] chỉ âm.
kim loại
nung kim loạimáy dịch
duànĐOÁN
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 釒 (kim) chỉ nghĩa, 段 [duàn] chỉ âm.
kim loại