學華語Kaori Dict

鍛鍊

giản thể: 锻炼

duànliàn

ㄉㄨㄢˋ ㄌㄧㄢˋ

ĐOÁN LUYỆN

HSK 4TOCFL 6V
  1. 1.rèn luyện
  2. 2.rèn giũa
  3. 3.tập thể dục
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.tập luyện
  2. 5.(bóng) phát triển kỹ năng
  3. 6.tự đào tạo

例句Câu ví dụ

  • 1

    要經常鍛煉身體。

    yào jīng cháng duàn liàn shēn tǐ

    Phải tập thể dục thường xuyên

  • 2

    他身體弱,要多鍛煉。

    tā shēn tǐ ruò yào duō duàn liàn

    Ông ấy sức khỏe yếu, nên phải luyện tập nhiều hơn

  • 3

    鍛煉能減輕壓力。

    duàn liàn néng jiǎn qīng yā lì

    Thể dục giúp giảm căng thẳng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鍛鍊 nghĩa là gì? · Kaori Dict