學華語Kaori Dict

提煉

giản thể: 提炼

liàn

ㄊㄧˊ ㄌㄧㄢˋ

ĐỀ LUYỆN

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.chiết xuất (quặng, khoáng sản, v.v.)
  2. 2.tinh chế
  3. 3.làm tinh khiết
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.xử lý

例句Câu ví dụ

  • 1

    油是從橄欖中提煉出來的。

    yóu shì cóng gǎnlǎn zhōng tíliàn chūlái de。

    Dầu được chiết xuất từ quả ô liu.

  • 2

    黃油是從牛奶中提煉出來的。

    huángyóu shì cóng niúnǎi zhōng tíliàn chūlái de。

    Bơ là chất được tinh luyện từ sữa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

提煉 nghĩa là gì? · Kaori Dict