- 1.chiết xuất (quặng, khoáng sản, v.v.)
- 2.tinh chế
- 3.làm tinh khiết
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.xử lý

例句Câu ví dụ
- 1
油是從橄欖中提煉出來的。
yóu shì cóng gǎnlǎn zhōng tíliàn chūlái de。
Dầu được chiết xuất từ quả ô liu.
- 2
黃油是從牛奶中提煉出來的。
huángyóu shì cóng niúnǎi zhōng tíliàn chūlái de。
Bơ là chất được tinh luyện từ sữa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.