字義Nghĩa
nung chảy, tinh luyệnmáy dịch
liànLUYỆN
- 1.luyện
- 2.chế luyện
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 火 (hoả) chỉ nghĩa, 柬 [jiǎn] chỉ âm.
Lửa
組詞Từ chứa chữ này
- 煉獄luyện ngục
- 煉丹luyện đan dược trường sinh
- 煉乳cô đặc sữa (bằng cách bay hơi)
- 煉化tinh chế
- 煉句trau chuốt câu từ
- 煉奶sữa đặc
- 煉字rèn chữ
- 煉油nhà máy lọc dầu
- 煉焦chưng cốc
- 煉珍món cao lương mỹ vị (thức ăn)
- 鍛鍊rèn luyện
- 提煉chiết xuất (quặng, khoáng sản, v.v.)
- 修煉thực hành khổ hạnh
- 試煉rèn luyện qua lửa
- 冶煉nấu chảy kim loại
- 凝煉biến thể của 凝練|凝练[ning2 lian4]