學華語Kaori Dict

giản thể:

duàn

ㄉㄨㄢˋ

ĐOÁN

  1. 1.rèn luyện
  2. 2.rèn dũa
  3. 3.rèn (kim loại)

例句Câu ví dụ

  • 1

    要想身體健康, 就應該多鍛練身體。

    yào xiǎng shēntǐ jiànkāng, jiù yīnggāi duō duàn liàn shēntǐ。

    Để có sức khỏe tốt,就应该多锻练身体

  • 2

    要想身體健康, 就應該多鍛練身體.

    yào xiǎng shēntǐ jiànkāng , jiù yīnggāi duō duàn liàn shēntǐ .

    Để có sức khỏe tốt,就应该多锻练身体

  • 3

    他們堅持認為日常鍛練是必得表出的行為。

    tāmen jiānchí rènwéi rìcháng duàn liàn shì bìděi biǎo chū de xíngwéi。

    Họ cho rằng việc tập thể dục hàng ngày là hành động bắt buộc phải thực hiện

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鍛 nghĩa là gì? · Kaori Dict