字義Nghĩa
magiê (phần tử 12, Mg)máy dịch
měiMỸ
- 1.magiê (hoá học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
镁 系一种银白色光泽的、有延展性的二价金属元素。主要通过电解含氯化镁的熔融盐或热还原氧化镁方法制取 镁(meiv)měi金属化学元素。符号mg。银白色,略有延伸性,燃烧时发出耀眼的白光。主要用于制铝镁合金、球墨铸铁等,并广泛应用于造飞机、飞船等方面。 泻盐",供药用。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 美 [měi] chỉ âm.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 镁棒thanh ferrocerium
- 镁砂magie oxit (vật liệu chịu lửa)
- 镁砖gạch magie (vật liệu chịu lửa)
- 镁粉bột magie (dùng trong pháo hoa, v.v.)
- 镁盐muối magie
- 镁光Ánh sáng magie (do việc đốt magie tạo ra)
- 镁光灯鎂光燈 — đèn chớp magie; (tượng trưng) ánh sáng truyền thông; sự chú ý của công chúng
- 桂纶镁Quế Luân Mĩ (1983-), nữ diễn viên Đài Loan
- 氧化镁oxit magiê MgO
- 矽镁层sima (địa chất)
- 硫酸镁magiê sunfat
- 菱镁矿quặng magie
- 铁镁质đá mafic (chứa magiê và sắt, nên tương đối nặng, tạo thành các mảng đại dương)