學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

magiê (phần tử 12, Mg)máy dịch

měiMỸ

  1. 1.magiê (hoá học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

镁 系一种银白色光泽的、有延展性的二价金属元素。主要通过电解含氯化镁的熔融盐或热还原氧化镁方法制取 镁(meiv)měi金属化学元素。符号mg。银白色,略有延伸性,燃烧时发出耀眼的白光。主要用于制铝镁合金、球墨铸铁等,并广泛应用于造飞机、飞船等方面。 泻盐",供药用。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (kim) chỉ nghĩa, [měi] chỉ âm.

kim loại

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 镁 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict