學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
桂綸鎂
桂綸鎂
giản thể:
桂纶镁
Guì
Lún
měi
[ㄍㄨㄟˋ ㄌㄨㄣˊ ㄇㄟˇ]
QUẾ LUÂN MỸ
1.
Quế Luân Mĩ (1983-), nữ diễn viên Đài Loan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
桂花
guìhuā
hoa quế
桂冠
guìguān
vòng nguyệt quế (như biểu tượng của chiến thắng hoặc công trạng)
桂
Guì
họ [Gui4]
桂
guì
quế
綸
lún
phân loại
鎂
měi
magiê (hoá học)
丙綸
bǐnglún
sợi polypropylene
丹桂
dānguì
cây mộc tê hoa màu cam
逐字解
Từng chữ trong từ
桂
quế
cây quế, cây hồi
綸
luân
sợi tơ lụa xanh hoặc tassle xanh
鎂
mỹ
magie (nguyên tố 12, Mg)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
桂纶镁 nghĩa là gì? · Kaori Dict