學華語Kaori Dict

Guì

ㄍㄨㄟˋ

QUẾ

  1. 1.họ [Gui4]
  2. 2.viết tắt của Khu tự trị Quảng Tây 廣西壯族自治區|广西壮族自治区[Guang3xi1 Zhuang4zu2 Zi4zhi4qu1]

Cách đọc khác:guìquế

例句Câu ví dụ

  • 1

    大學時期,買零食很便宜。我常常會吃個咖哩牛肉包子或一個大肉桂捲,再喝杯茶。

    dàxué shíqī, mǎi língshí hěn piányi。 wǒ chángcháng huì chī gě kāli niúròu bāozi huò yīge dàròu Guì juǎn, zài hē bēi chá。

    Thời đại đại học, mua đồ ăn vặt rất rẻ. Mình thường ăn một chiếc bánh bao thịt bò sốt咖喱 hoặc một cái bánh cuộn gừng lớn, rồi uống một ly trà

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

桂 nghĩa là gì? · Kaori Dict