例句Câu ví dụ
- 1
她在花園里種了桂花。
tā zài huāyuán lǐ zhǒng le guìhuā。
Cô ấy trồng cây quế trong vườn
- 2
你想吃吃桂花赤豆湯嗎?
nǐ xiǎng chīchī guìhuā chìdòu tāng ma?
Ngươi có muốn ăn cháo đậu đỏ hoa quế không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
