學華語Kaori Dict

桂花

guìhuā

ㄍㄨㄟˋ ㄏㄨㄚ

QUẾ HOA

HSK 7-9N
  1. 1.hoa quế
  2. 2.Osmanthus fragrans

例句Câu ví dụ

  • 1

    她在花園里種了桂花。

    tā zài huāyuán lǐ zhǒng le guìhuā。

    Cô ấy trồng cây quế trong vườn

  • 2

    你想吃吃桂花赤豆湯嗎?

    nǐ xiǎng chīchī guìhuā chìdòu tāng ma?

    Ngươi có muốn ăn cháo đậu đỏ hoa quế không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

桂花 nghĩa là gì? · Kaori Dict