學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cây quế, cây hồimáy dịch

GuìQUẾ

  1. 1.họ [Gui4]
  2. 2.viết tắt của Khu tự trị Quảng Tây 廣西壯族自治區|广西壮族自治区[Guang3xi1 Zhuang4zu2 Zi4zhi4qu1]

guìQUẾ

  1. 1.quế
  2. 2.nguyệt quế
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

桂〈名〉 (形声。从木,圭声。本义木名。《说文》江南木,百药之长。”) 肉桂(cinnamomum cassia),常绿乔木,花黄色,果实黑色,树皮可做健胃剂,又可调味 芩藭厚朴桂栝蒌。--《急就篇》 月桂属的乔木或灌木,尤指月桂,其叶子被古希腊人用来为德尔斐神桂冠竞技运动的胜利者加冠 即木犀(osmanthus fragrans),亦称桂花”。常绿灌木或小乔木,叶对生、椭圆形,花黄色或黄白色,极芳香,果黑色。花可作香料 问讯吴刚何所有,吴刚捧出桂花酒。--毛泽东《蝶恋花·答李淑一》 又如桂霭(桂 桂guì ⒈桂花树,常绿小乔木或灌木。花黄或白色,供观赏,又可做香料或佐食~花糕。~花酒。 ⒉桂皮树,常绿乔木,花黄色。树皮可供药用,又可做调味品。 ⒊肉桂,常绿乔木,花白色。树皮供药用,又可做香料。 ⒋月桂树,常绿乔木,花黄色。叶子可做香料。 ⒌ ⒍广西壮族自治区的简称。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [guī] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 桂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict