例句Câu ví dụ
- 1
桂林山水甲天下。
Guìlín shānshuǐ jiǎ tiānxià。
Hồ sơ của Guilin là đẹp nhất thế gian
- 2
桂林的景色是天下最美的。
Guìlín de jǐngsè shì tiānxià zuì Měidí。
Khung cảnh ở Guilin là đẹp nhất thế gian
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 林LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.
