學華語Kaori Dict

桂林

Guìlín

ㄍㄨㄟˋ ㄌㄧㄣˊ

QUẾ LÂM

  1. 1.thành phố cấp địa khu Quế Lâm ở Quảng Tây

例句Câu ví dụ

  • 1

    桂林山水甲天下。

    Guìlín shānshuǐ jiǎ tiānxià。

    Hồ sơ của Guilin là đẹp nhất thế gian

  • 2

    桂林的景色是天下最美的。

    Guìlín de jǐngsè shì tiānxià zuì Měidí。

    Khung cảnh ở Guilin là đẹp nhất thế gian

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÂM (林) – rừng: Hai cây (木木) đứng cạnh nhau, sau lưng còn vạn cây nữa — cánh RỪNG, sơn LÂM; họ Lâm cũng chữ này.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

桂林 nghĩa là gì? · Kaori Dict