折桂
zhéguì
[ㄓㄜˊ ㄍㄨㄟˋ]
CHIẾT QUẾ
- 1.giành được vinh quang
- 2.đỗ đạt trong kỳ thi cổ
- 3.giành chức vô địch

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 折CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.
[ㄓㄜˊ ㄍㄨㄟˋ]
CHIẾT QUẾ
