月桂
yuèguì
[ㄩㄝˋ ㄍㄨㄟˋ]
NGUYỆT QUẾ
- 1.cây nguyệt quế (Laurus nobilis)
- 2.cây nguyệt quế
- 3.lá nguyệt quế

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 月NGUYỆT (月) – trăng: Vầng trăng khuyết treo nghiêng, hai vạch bên trong là vệt mây vắt ngang — NGUYỆT sáng.