學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
鎂
鎂
giản thể:
镁
měi
[ㄇㄟˇ]
MỸ
1.
magiê (hoá học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
鎂棒
měibàng
thanh ferrocerium
鎂砂
měishā
magie oxit (vật liệu chịu lửa)
鎂磚
měizhuān
gạch magie (vật liệu chịu lửa)
鎂粉
měifěn
bột magie (dùng trong pháo hoa, v.v.)
鎂鹽
měiyán
muối magie
鎂光
měiguāng
Ánh sáng magie (do việc đốt magie tạo ra)
桂綸鎂
GuìLúnměi
Quế Luân Mĩ (1983-), nữ diễn viên Đài Loan
氧化鎂
yǎnghuàměi
oxit magiê MgO
逐字解
Từng chữ trong từ
鎂
mỹ
magie (nguyên tố 12, Mg)
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
沒
méi
(tiền tố phủ định cho động từ) chưa; không
每
měi
mỗi
美
měi
đẹp
煤
méi
than
枚
méi
lượng từ cho tiền xu, nhẫn, huy hiệu, ngọc trai, huy chương thể thao, tên lửa, vệ tinh, v.v.
梅
méi
mận
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
鎂 nghĩa là gì? · Kaori Dict