學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
綸
綸
giản thể:
纶
lún
[ㄌㄨㄣˊ]
LUÂN
1.
phân loại
2.
vặn tơ
3.
sợi tơ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
丙綸
bǐnglún
sợi polypropylene
氨綸
ānlún
spandex
氯綸
lǜlún
sợi polyvinyl clorua
滌綸
dílún
sợi polyester
絛綸
dílún
biến thể của 滌綸|涤纶[di2 lun2]
維綸
wéilún
vinylon, sợi tổng hợp làm từ cồn polyvinyl (từ mượn)
腈綸
jīnglún
sợi acrylic
桂綸鎂
GuìLúnměi
Quế Luân Mĩ (1983-), nữ diễn viên Đài Loan
逐字解
Từng chữ trong từ
綸
luân
sợi tơ lụa xanh hoặc tassle xanh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
輪
lún
bánh xe; đĩa; vòng
掄
lūn
vung (cánh tay, vật nặng)
侖
lún
sắp xếp
倫
lún
mối quan hệ giữa người với người
圇
lún
dùng trong 囫圇|囫囵[hu2lun2]
婨
lún
(dùng trong tên nữ) (cũ)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
綸 nghĩa là gì? · Kaori Dict