字義Nghĩa
khắc, chạm, in, xămmáy dịch
lòuLŨ
- 1.khắc
- 2.chạm
- 3.thép cứng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
镂 (形声。从金,娄声。本义可供雕刻的坚铁) 金刚钻 厥贡璯、铁、银、镂、砮磬。--《书·禹贡》。孔传镂,刚铁。” 釜,烹饪用的锅 镂,釜也。--《说文》 通漏”。孔穴 生禹于石纽,虎鼻大耳,两耳参镂。--《宋书》 姓 镂 雕刻 锲而不舍,金石可镂。--《荀子·劝学》 器不彤镂。--《左传·哀公元年》 流苏金镂鞍。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 又如镂冰(于冰上雕刻。比喻徒劳而无功);镂板(本指雕刻以印书的木板,引申为雕板印刷);镂花(雕刻花纹);镂金(雕 镂(鐄)lòu雕刻~花。~字。~金刻玉。 镂lǘ 1.属镂。剑名。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 娄 [lóu] chỉ âm.
kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 镂刻chạm khắc
- 镂空chạm rỗng
- 镌镂khắc
- 铭心镂骨khắc trong tim và chạm trong xương (thành ngữ); ghi nhớ ân nhân suốt đời