字義Nghĩa
lanthanum (phần tử số 57, La)máy dịch
lánLAN
- 1.lantan (hóa học)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
镧 一种银白色的柔软而有展性的三价金属元素,在潮湿空气中迅速失去光泽,生成无色化合物,它存在于稀土矿中,通常把它归在稀土族内,是混合稀土的一种主要成分 --元素符号la 镧lán金属元素之一。符号la。它是一种稀土元素,银白色,有延伸性,在空气中燃烧发光。用于制合金,作催化剂等。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 阑 [lán] chỉ âm.
Lan — kim loại