學華語Kaori Dict

鑭系元素

giản thể: 镧系元素

lányuán

ㄌㄢˊ ㄒㄧˋ ㄩㄢˊ ㄙㄨˋ

LAN HỆ NGUYÊN TỐ

  1. 1.các nguyên tố họ Lantan (dãy đất hiếm), cụ thể là: lantan La57 鑭|镧[lan2], xeri Ce58 鈰|铈[shi4], praseodymi Pr59 鐠|镨[pu3], neodymi Nd60 釹|钕[nu:3], promethi Pm61 鉕|钷[po3], samari Sm62 釤|钐[shan1], europi Eu63 銪|铕[you3], gadolini Gd64 釓|钆[ga2], terbium Tb65 鋱|铽[te4], dysprosium Dy66 鏑|镝[di1], holmium Ho67 鈥|钬[huo3], erbium Er68 鉺|铒[er3], thulium Tm69 銩|铥[diu1], ytterbium Yb70 鐿|镱[yi4], lutetium Lu71 鑥|镥[lu3]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (元) – đầu tiên/đồng tiền: Hai (二) nét trên đầu người (儿) — cái ĐẦU là gốc, NGUYÊN thủy; tiêu tiền cũng đếm từng đồng NGUYÊN.
  • HỆ (系) – hệ thống: Bàn tay kéo sợi tơ (糸 mịch) nối vật này với vật kia — mọi thứ buộc thành chuỗi: HỆ thống, khoa HỆ.
  • TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

镧系元素 nghĩa là gì? · Kaori Dict