字義Nghĩa
cái cuốc, cái gậymáy dịch
cuānTHOẢN
- 1.dụng cụ đục băng (còn gọi là đục nước đá) có đầu nhọn
- 2.khoan lỗ trên băng (để câu cá, v.v.) bằng dụng cụ đục băng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
镩 冰镩。一种凿冰的器具 镩 用凿加工 镩 短矛 镩,短矛。 镩cuàn 1.一种兵器。短矛。 镩cuān 1.见"镩子"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 窜 [cuàn] chỉ âm.
Địch — kim loại
組詞Từ chứa chữ này
- 镩子dụng cụ đục băng (còn gọi là đục nước đá) có đầu nhọn
- 冰镩dụng cụ đục băng (còn gọi là đục băng) với đầu nhọn