字義Nghĩa
trống đồngmáy dịch
chǎSÁT
- 1.chũm chọe nhỏ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
镲 一种打击乐器,即小钹。或称镲子、铰子等 镲chǎ小钹。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 钅 (kim) chỉ nghĩa, 察 [chá] chỉ âm.
Chu — chuông