學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
踩鑔
踩鑔
giản thể:
踩镲
cǎi
chǎ
[ㄘㄞˇ ㄔㄚˇ]
THẢI SÁT
1.
chũm chọe chân
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
踩
cǎi
giẫm lên
跴
cǎi
biến thể của 踩[cai3]
鑔
chǎ
chũm chọe nhỏ
打鑔
dǎchǎ
chế nhạo (ai đó)
踩動
cǎidòng
vận hành bằng bàn đạp
踩水
cǎishuǐ
đạp nước
踩空
cǎikōng
sẩy chân
踩線
cǎixiàn
khảo sát cho công ty du lịch
逐字解
Từng chữ trong từ
踩
thải
đi qua, bước lên
鑔
sát
trống đồng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
採茶
cǎichá
nhặt lá trà
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
踩镲 nghĩa là gì? · Kaori Dict