字義Nghĩa
cái chốt, cái khóa, thanh ngangmáy dịch
shuānSOAN
- 1.chốt
- 2.cài
- 3.chốt cửa
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
Hành — thanh gỗ hoặc thanh kim loại đặt ngang cổng