學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cái chốt, cái khóa, thanh ngangmáy dịch

shuānSOAN

  1. 1.chốt
  2. 2.cài
  3. 3.chốt cửa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

闩 (指事。从门,一”象门闩形。本义门上的横插) 同本义 闩,门横关也。--范成大《桂海虞衡志·杂志》 又如上闩;门闩 闩 插上门闩 闩紧 闩紧大门 闩shuān ⒈关门时插在门后拴住门所用的棍棒门~。 ⒉插上门闩将门~好。

字源Chiết tự

Chỉ sự 指事

Thêm một nét làm dấu để chỉ ý trừu tượng, như 上 là vạch nằm trên.

Một thanh gỗ; 一 đặt ngang cổng; 门

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 闩 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict