字義Nghĩa
chặn, cản trở, ngăn chặn, che giấumáy dịch
èÁT
- 1.chặn
- 2.kiềm chế
- 3.kiểm soát
yānYÊN
- 1.xem 閼氏|阏氏[yan1 zhi1]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 門 (môn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cổng
組詞Từ chứa chữ này
- 閼氏vợ chính thức của thủ lĩnh Hung Nô thời Nhà Hán (206 TCN-220 SCN)
- 雍閼chặn; ngăn chặn sự đến của cái gì đó