字義Nghĩa
chặn, cản trở, ngăn chặnmáy dịch
èÁT
- 1.chặn
- 2.kiềm chế
- 3.kiểm soát
yānYÊN
- 1.xem 閼氏|阏氏[yan1 zhi1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
阏 e 阻塞 阏,遮拥也。从门,於声。--《说文》 又如阏塞(壅塞,阻塞);阏往(阻止放逸的意念和行为);阏绝(阻断,杜绝);阏积(阻滞积聚) 遏止;抑制 民气郁阏而滞著。--《吕氏春秋·古乐》 又如阏制(遏制);阏密(禁绝);阏抑(抑制) 阏 门扇;闸板 开通沟渎,起水门提阏,凡数十处。--《汉书·召信臣传》 阏 yan 阏氏 阏yān 阏è 1.遏止;抑制。 2.堵塞。 3.门扇;闸板。 阏yù 1.见"阏与"。 2.通"淤"。淤泥。 阏yè 1.见"单阏"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 门 (môn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
cổng
組詞Từ chứa chữ này
- 阏氏vợ chính thức của thủ lĩnh Hung Nô thời Nhà Hán (206 TCN-220 SCN)
- 雍阏chặn; ngăn chặn sự đến của cái gì đó