學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雍閼
雍閼
giản thể:
雍阏
yōng
è
[ㄩㄥ ㄜˋ]
UNG ÁT
1.
chặn; ngăn chặn sự đến của cái gì đó
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雍容
yōngróng
tự nhiên
閼
è
chặn
閼
yān
xem 閼氏|阏氏[yan1 zhi1]
雍
Yōng
họ [Yong1]
雍
yōng
hòa hợp
雝
yōng
biến thể cũ của 雍[yong1]
時雍
shíyōng
hòa hợp
納雍
Nàyōng
huyện Nayong ở địa khu Bijie 畢節地區|毕节地区[Bi4 jie2 di4 qu1], Quý Châu
逐字解
Từng chữ trong từ
雍
ung, ủng
hòa hợp, đoàn kết
閼
át, yên
chặn, cản trở, ngăn chặn, che giấu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雍阏 nghĩa là gì? · Kaori Dict