學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
雝
雝
giản thể:
雍
yōng
[ㄩㄥ]
UNG
1.
biến thể cũ của 雍[yong1]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雍容
yōngróng
tự nhiên
雍
Yōng
họ [Yong1]
雍
yōng
hòa hợp
時雍
shíyōng
hòa hợp
納雍
Nàyōng
huyện Nayong ở địa khu Bijie 畢節地區|毕节地区[Bi4 jie2 di4 qu1], Quý Châu
辟雍
Bìyōng
trung tâm của năm học viện hoàng gia triều đại Chu
邵雍
ShàoYōng
Shao Yong (1011-1077), nhà thơ và học giả Tri lý học thời Bắc Tống 理學家|理学家
雍和
yōnghé
hòa hợp
逐字解
Từng chữ trong từ
雝
ung
đầm
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
用
yòng
sử dụng
湧
yǒng
phun trào
佣
yòng
tiền hoa hồng (cho người môi giới)
俑
yǒng
tượng gỗ chôn theo người chết
傭
yōng
thuê
勇
yǒng
dũng cảm
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
雝 nghĩa là gì? · Kaori Dict