學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
辟雍
辟雍
Bì
yōng
[ㄅㄧˋ ㄩㄥ]
TÍCH UNG
1.
trung tâm của năm học viện hoàng gia triều đại Chu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
開闢
kāipì
mở ra
開天闢地
kāitiānpìdì
khai thiên lập địa (thành ngữ); chỉ việc tạo ra trời đất trong thần thoại Bàn Cổ 盤古|盘古[Pan2 gu3]
精闢
jīngpì
rõ ràng và sâu sắc (ví dụ: phân tích)
雍容
yōngróng
tự nhiên
辟
bì
(văn học) vua; quân vương
辟
pì
luật hình
闢
pì
mở (cửa)
雍
Yōng
họ [Yong1]
逐字解
Từng chữ trong từ
辟
tịch, tích, vếch
luật, quy định
雍
ung, ủng
hòa hợp, đoàn kết
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
辟雍 nghĩa là gì? · Kaori Dict