辟
bì
[ㄅㄧˋ]
TÍCH
- 1.(văn học) vua; quân vương
- 2.(văn học) (của quân vương) triệu hồi vào phục vụ chính thức
- 3.(văn học) tránh né (biến thể của 避[bi4])
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(văn học) đẩy lui (biến thể của 避[bi4])
Cách đọc khác:pì — luật hìnhpì — mở (cửa)

例句Câu ví dụ
- 1
鬧市中心闢出新的天地來,鬧中取靜,又創新又懷舊。
nàoshì zhōngxīn bì chūxīn de tiāndì lái, nào zhōng qǔ jìng, yòu chuàngxīn yòu huáijiù。
Ở trung tâm thành phố ồn ào đã mở ra một không gian mới, vừa yên tĩnh giữa ồn ào, vừa đổi mới vừa lưu giữ ký ức