學華語Kaori Dict

精闢

giản thể: 精辟

jīng

ㄐㄧㄥ ㄆㄧˋ

TINH TỊCH

TOCFL 7
  1. 1.rõ ràng và sâu sắc (ví dụ: phân tích)
  2. 2.sâu sắc
  3. 3.sâu sắc và hiểu biết

例句Câu ví dụ

  • 1

    說得精闢。

    shuō de jīngpì。

    Nói rất hay

  • 2

    我的老師給我的指導總是如此精闢。

    wǒ de lǎoshī gěi wǒ de zhǐdǎo zǒngshì rúcǐ jīngpì。

    Giáo viên của tôi luôn hướng dẫn tôi một cách tinh tế

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

精闢 nghĩa là gì? · Kaori Dict