字義Nghĩa
một mìnhmáy dịch
qùKHUÝCH
- 1.yên tĩnh
- 2.sống một mình
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 門 (môn) chỉ nghĩa, 狊 [jú] chỉ âm.
Cổng
một mìnhmáy dịch
qùKHUÝCH
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 門 (môn) chỉ nghĩa, 狊 [jú] chỉ âm.
Cổng