學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

một mìnhmáy dịch

KHUÝCH

  1. 1.yên tĩnh
  2. 2.sống một mình
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

阒 寂静 林塘闻寂偏宜夜,烟火稀疏便似村。--《曲江夜思》 又如阒静(寂静);阒无人声(静得没有一点人声);阒寥(寂静);阒黑(漆黑) 空虚 窥其户,阒其无人。--《易·丰》 如阒旷(空阔);阒如(空虚);阒其无人(空荡荡无人) 阒寂 阒寂的原野 阒然 庭园阒然 阒qù寂静~无一人。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (môn) chỉ nghĩa, [jú] chỉ âm.

阕 — cổng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 阒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict