學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cửamáy dịch

kāngKHANG

  1. 1.dùng trong 閌閬|闶阆[kang1 lang2]
  2. 2.tiếng Đài Loan đọc là [kang4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

闶 门高。引申为高大 高门有闶。--张衡《西京赋》 又如闶门(高大的门庭);闶闳(高大的门框) 闶kāng〈形〉门高大的样子>诗曰∶"古公草创而高门~,宣王中兴而筑室百堵。" 闶kàng 1.高大貌。 2.门限。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (môn) chỉ nghĩa, [kàng] chỉ âm.

cửa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 闶 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict