字義Nghĩa
cửamáy dịch
tàTHÁT
- 1.cửa của phòng bên trong
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
闼〈名〉 (形声。从门,达声。本义小门) 同本义 哙乃排闼直入。--《汉书·樊哙传》 又如窗户闼(窗户上的小门);闼门(小门) 门内 在我闼兮,履我发兮。--《诗·齐风·东方之日》 门楼上的小屋 上飞闼而仰眺。--张衡《西京赋》 闼(陏)tà门,小门后~。排~直入(推开门闯入)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 门 (môn) chỉ nghĩa, 达 [dá] chỉ âm.
cửa