學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

các phần (được rút)máy dịch

jiūCƯU

  1. 1.rút thăm
  2. 2.lá thăm (trong trò chơi may rủi)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

阄 写上字或画上记号的小纸团,供赌胜负或决定事情时抓取 阄 拈阄,抓阄 阄(鬮)jiū

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 阄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict