學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

văn hương, tỉnh Hà Nammáy dịch

wénVĂN

  1. 1.huyện Wen, tỉnh Hà Nam
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

阌地名用字 弘农湖县有闅乡。汝南西平有闅亭。--《说文》。注《说文》闅”,今作閿”。 阌wén阌乡县,在河南省,1954年并入灵宝县。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 阌 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict