字義Nghĩa
người canh cổngmáy dịch
hūnHÔN
- 1.người gác cổng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
阍 (形声。从閠,昏声。昏”亦兼表字义。本义守门人) 同本义 阍,常以昏闭门隶也。--《说文》 艮为阍寺。--《易·说卦传》 阍者,守门之贱者也。--《礼记·祭统》 阍门者,寺人也。--《谷梁传·襄公二十九年》 又如阍者(守门的人);阍人(守门人);阍媪(守门人的妻子) 宫门 阉官之属 阍hūn ⒈宫门谁能叫帝~? ⒉守门的人。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 门 (môn) chỉ nghĩa, 昏 [hūn] chỉ âm.
cổng