字義Nghĩa
một nơi ở Xinjiangmáy dịch
tiánĐIỀN
- 1.lấp đầy
- 2.âm thanh ầm ầm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
阗 (形声。从门,真声。本义盛;大) 同本义。也作阗阗” 阗,盛貌。--《说文》 怒涛泼地轰雷阗。--黄遵宪《宫本鸭北索题晁山图》 又如阗阗(状声词。常用以形容鼓声、车声)。也形容某些盛大壮阔的场景。 如阗凑(大量聚集);阗委(大量集中);阗繁(人口众多) 阗 充满;填塞 宾客阗门。--《史记·汲郑列传》 又如阗溢(充满,盈满);阗噎(盈满,满溢);阗门(充塞门庭);阗拥(充塞拥挤);阗塞(拥塞);阗咽(堵塞;拥挤) 阗咽 阗tián
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 门 (môn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.