學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tháp canhmáy dịch

QuēKHUYẾT

  1. 1.họ [Que1]

quēKHUYẾT

  1. 1.dùng thay cho 缺 (cũ)
  2. 2.lỗi

quèKHUYẾT

  1. 1.lầu canh thành hoàng đế (cũ)
  2. 2.sai sót
  3. 3.sự thiếu hụt

QuèKHUYẾT

  1. 1.闕 — họ Que
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

阙 jue 去除 以待会而考之,亡者阙之。--《周礼》 挖掘 若阙地及泉。--《左传》 毁伤 阙 que 缺点;错误 次之又不能拾遗补阙。--汉·司马迁《报任少卿书》 裨补阙洞。--诸葛亮《出师表》 又如阙败(因失误而把事情搞糟);阙政(有毛病的政治措施);阙失(失误;错误) 豁口,空缺 昔者女娲氏练五色石以补其阙。--《列子·汤问》 自三峡七百里中,两岸连山,略无阙处。--《水经注》 又如阙陷(凹陷) 指待补的官额。即缺额 阙quē ⒈缺点,过错~失。 ⒉ ⒊ 阙què ⒈皇宫前面两边的楼台,中间有道路。 ⒉宫殿宫~。 ⒊墓道前两边的石碑坊。 阙jué 1.除去;失去。 2.侵损;削减。 3.通"掘"。 4.通"厥"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (môn) chỉ nghĩa, [jué] chỉ âm.

cổng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 阙 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict