字義Nghĩa
tháp canhmáy dịch
QuēKHUYẾT
- 1.họ [Que1]
quēKHUYẾT
- 1.dùng thay cho 缺 (cũ)
- 2.lỗi
quèKHUYẾT
- 1.lầu canh thành hoàng đế (cũ)
- 2.sai sót
- 3.sự thiếu hụt
QuèKHUYẾT
- 1.闕 — họ Que
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 門 (môn) chỉ nghĩa, 欮 [jué] chỉ âm.
Cổng
組詞Từ chứa chữ này
- 闕特勤Kul Tigin hoặc Kultegin (685-khoảng 731), tướng của Đệ nhị Khả hãn quốc Turk
- 闕特勤Kul Tigin hoặc Kultegin (685–khoảng 731), tướng của Đế chế Khagan Turk thứ hai
- 城闕tháp canh ở hai bên cổng thành
- 宮闕cung điện
- 補闕biến thể cũ của 補缺|补缺[bu3 que1]
- 詣闕vào cung gặp hoàng đế
- 金闕hoàng cung
- 詣闕