學華語Kaori Dict

闕特勤

giản thể: 阙特勤

Quēqín

ㄑㄩㄝ ㄊㄜˋ ㄑㄧㄣˊ

KHUYẾT ĐẶC CẦN

  1. 1.Kul Tigin hoặc Kultegin (685-khoảng 731), tướng của Đệ nhị Khả hãn quốc Turk

Cách đọc khác:QuètèqínKul Tigin hoặc Kultegin (685–khoảng 731), tướng của Đế chế Khagan Turk thứ hai

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

闕特勤 nghĩa là gì? · Kaori Dict