字義Nghĩa
nhìn trộm, lén ngómáy dịch
KànKHÁM
- 1.họ [Kan4]
kànKHÁM
- 1.nhìn thoáng qua
- 2.nhìn trộm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
阚 望 阚,望也。从门,敢声。望或倚门倚闾,故从门。字亦作瞰,作矙。--《说文》 阚,视也。--《广雅》 俯阚海湄。--嵇康《琴赋》 又如俯阚(俯览,向下看) 探望,看望 禹于是疏河决江,十年未阚其家。--《尸子·君治》 阚 古地名 姓 阚hǎn ⒈老虎声,虎怒吼。 ⒉见kàn、xiàn。 阚kàn ⒈姓。 ⒉见hǎn。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 门 (môn) chỉ nghĩa, 敢 [gǎn] chỉ âm.
cổng