字義Nghĩa
cành cây khô, do đó là vô sinhmáy dịch
wù
- 1.dùng trong 阢隉|阢陧[wu4 nie4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
阢 上面覆盖着土的石山 阢,石山戴土也。--《说文》 危急不安的样子 阢陧 邦之阢陧。--《书·秦誓》 阢wù ⒈
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 兀 [wù] chỉ âm.