學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cành cây khô, do đó là vô sinhmáy dịch

  1. 1.dùng trong 阢隉|阢陧[wu4 nie4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

阢 上面覆盖着土的石山 阢,石山戴土也。--《说文》 危急不安的样子 阢陧 邦之阢陧。--《书·秦誓》 阢wù ⒈

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa, [wù] chỉ âm.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 阢 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict