學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vách tường sắp sậpmáy dịch

diànĐIẾM

  1. 1.nguy hiểm
  2. 2.cũng đọc là [yan2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

阽 (形声。从阜,占声。本义壁危欲堕) 同本义 阽,壁危也。--《说文》。王筠句读见于群书者,皆但言危,此云壁者,或以其从阜也。” 引申为危险 阽,危也。--《广雅》 又如阽切(危险急迫) 病危 疾甚谓之阽。--《小尔雅》→承珙义证疾甚欲死,如临危欲坠,故谓之阽也。” 阽 临近 安有为无下阽危者若是而上不惊者?--汉·贾谊《论积贮疏》 或阽于死亡。--《汉书·文帝纪》 阽危者若是。--《汉书·食货志》 阽余身而危死兮。--《 阽 diàn临近(危险)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 阽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict