學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cầu tiêu, đêmáy dịch

bēiBI

  1. 1.hồ
  2. 2.ao
  3. 3.bờ ao

PHA

  1. 1.gồ ghề
  2. 2.không bằng phẳng

  1. 1.陂 — dùng trong 黃陂|黄陂[Huang2 pi2] (tên một địa danh ở Hồ Bắc)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

陂 (形声。从阜,皮声。字亦作坡。本义山坡;斜坡) 同本义 陂,阪也。--《说文》 百姓曼衍淫荒之陂。--《淮南子·俶真》 陂南陂北鸦阵黑,舍西舍东枫叶赤。--宋·陆游《思故山》 池塘 毋漉陂池。--《礼记·月令》。注畜水曰陂。” 陂唐污庳。--《国语·周语》 夫寻常之污,不能溉陂泽。(小水坑里的水,不能灌满大的池泽。)--《盐铁论·贫富》 又如陂塘(水塘);陂池 湖泊 十顷之陂。--《淮南子·说林》 后又穿长安城,引内沣水注第中大陂以行船。--《汉书》 边际;旁边 陂pí 陂pō 陂bēi 1.堤防;堤岸。 2.指筑堤防。 3.池塘湖泊。 4.壅塞。 5.山坡。 6.旁边,边际。 7.靠近。 8.沿着,顺着(河岸)。 陂bì 1.倾危。 2.偏颇,邪僻不正。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa, [pí] chỉ âm.

Bản dịch 1: đồi; Bản dịch 2: núi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 陂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict